花式溜冰

huā shì liū bīng

Pinyin: huā shì liū bīng

Tổng quan

trượt băng nghệ thuật

Cấu tạo: (hoa) + (thức) + + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt băng nghệ thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種溜冰者配合音樂,在冰上溜出圖案及舞蹈表演的運動。

Eng

  • CC-CEDICT figure skating
  • Cihui figure skating