花式溜冰

huā shì liū bīngHOA THỨC LỰU BĂNG

Hán Việt: HOA THỨC LỰU BĂNG · Pinyin: huā shì liū bīng

Tổng quan

trượt băng nghệ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種溜冰者配合音樂,在冰上溜出圖案及舞蹈表演的運動。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 式 (thức) + 溜 + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trượt băng nghệ thuật
  • Tần suất từ trượt băng nghệ thuật
  • Biên soạn 花式溜冰 uāshì liūbīng n. figure skating

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種溜冰者配合音樂,在冰上溜出圖案及舞蹈表演的運動。

Eng

  • Cihui figure skating
  • Tần suất từ 花式溜冰 uāshì liūbīng n. figure skating

Từ liên quan

Gần nghĩa

花式游泳 · 花式滑冰 · 花式足球 · 溜冰场 · 溜冰板 · 溜冰者 · 溜冰鞋 · 花式的