花式足球

huā shì zú qiúhoa thức túc cầu

Hán Việt: hoa thức túc cầu · Pinyin: huā shì zú qiú

Tổng quan

bóng đá nghệ thuật

Cấu tạo: 花 (hoa) + 式 (thức) + 足 (túc) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâng bóng nghệ thuật

Eng

  • Cihui freestyle soccer

Từ liên quan

Gần nghĩa

花式游泳 · 花式溜冰 · 花式滑冰 · 足球协会 · 足球选手 · 花式的 · 足球员 · 足球场