足球场

zú qiú chǎngtúc cầu tràng

Hán Việt: túc cầu tràng · Pinyin: zú qiú chǎng

Tổng quan

TRƯỜNG bãi bóng; bãi đá bóng; sân bóng; cầu trường

新华 · Tân Hoa Đại lục

足球運動所使用的場地。國際比賽用的球場,規定長度為一百至一百一十公尺,寬度為六十四至七十五公尺。

Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân bóng đá
  • Google Alex v6 sân chơi bóng đá
  • VietPhrases bãi đá bóng; sân bóng; cầu trường
  • Tần suất từ túc cầu tràng/túc cầu trường: bãi bóng/bãi đá bóng/sân bóng/cầu trường; bãi đá bóng; sân bóng; cầu trường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 足球運動所使用的場地。國際比賽用的球場,規定長度為一百至一百一十公尺,寬度為六十四至七十五公尺。

Eng

  • Cihui football field; soccer field
  • Tần suất từ football field; soccer field

Đức

  • Handedict Fußballplatz (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

足球员 · 足球赛 · 足球迷 · 足球队 · 球场 · 球场会馆 · 足球 · 足球协会