花式跳水 hoa thức khiêu thủy Hán Việt: hoa thức khiêu thủy Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 式 (thức) + 跳 (khiêu) + 水 (thủy)Hán Việthoa thức khiêu thủyCấu tạo花 + 式 + 跳 + 水 · hoa + thức + khiêu + thủy nghĩa thành phần: hoa + thức + khiêu + thủy Nghĩa EngCihui 花式跳水 uāshì tiàoshuǐ n. fancy diving