花影繽紛 huā yǐng yīng fēn · hoa ảnh tân phân Hán Việt: hoa ảnh tân phân · Pinyin: huā yǐng yīng fēn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 影 (ảnh) + 繽 (tân) + 紛 (phân)Pinyinhuā yǐng yīng fēnHán Việthoa ảnh tân phânCấu tạo花 + 影 + 繽 + 紛 · hoa + ảnh + tân + phân nghĩa thành phần: hoa + ảnh + tân + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花光月影,五彩缤纷。形容景色绚丽多彩。