花得精光

hoa đắc tinh quang

Hán Việt: hoa đắc tinh quang

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (đắc) + (tinh) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花得精光 uā de jīngguāng v.p. spend to the last penny