花心蘿蔔

huā xīn luó bo hoa tâm la bặc

Hán Việt: hoa tâm la bặc · Pinyin: huā xīn luó bo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tâm) + (la) + (bặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻對愛情不專一,風流成性的人。如:「他三天兩頭地更換交往對象,真是個花心蘿蔔!」