花旗公司 huā qí gōng sī · hoa kì công ti Hán Việt: hoa kì công ti · Pinyin: huā qí gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 旗 (kì) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinhuā qí gōng sīHán Việthoa kì công tiCấu tạo花 + 旗 + 公 + 司 · hoa + kì + công + ti nghĩa thành phần: hoa + kì + công + ti