花旗銀行

huā qí yín háng hoa kì ngân hành

Hán Việt: hoa kì ngân hành · Pinyin: huā qí yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Citibank | viết tắt 花旗

Cấu tạo: (hoa) + (kì) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Citibank | viết tắt 花旗

Eng

  • CC-CEDICT Citibank|abbr. to 花旗
  • Cihui Citibank; abbr. to 花旗