花月之身

huā yuè zhī shēn hoa nguyệt chi thân

Hán Việt: hoa nguyệt chi thân · Pinyin: huā yuè zhī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (nguyệt) + (chi) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花容月貌之身。形容女子美丽的身姿。旧时也指妓女。