花條蚊子

hoa điều văn tử

Hán Việt: hoa điều văn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (điều) + (văn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花條蚊子 uātiáo wénzi n. a white-striped mosquito M:ge/²zhī