花林粉陣

huā lín fěn zhèn hoa lâm phấn trận

Hán Việt: hoa lâm phấn trận · Pinyin: huā lín fěn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lâm) + (phấn) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻成群的艳装美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻群集的美女。