花枝招顫 huā zhī zhāo chàn · hoa chi chiêu chiến Hán Việt: hoa chi chiêu chiến · Pinyin: huā zhī zhāo chàn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 枝 (chi) + 招 (chiêu) + 顫 (chiến)Pinyinhuā zhī zhāo chànHán Việthoa chi chiêu chiếnCấu tạo花 + 枝 + 招 + 顫 · hoa + chi + chiêu + chiến nghĩa thành phần: hoa + chi + chiêu + chiến