花样新翻 huā yàng xīn fān·hoa dạng tân phiên Hán Việt: hoa dạng tân phiên · Pinyin: huā yàng xīn fān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指独出心裁,创造新花样。同“花样翻新”。 Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 新 (tân) + 翻 (phiên)Pinyinhuā yàng xīn fānHán Việthoa dạng tân phiênCấu tạo花 + 樣 + 新 + 翻 · hoa + dạng + tân + phiên nghĩa thành phần: hoa + dạng + tân + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指独出心裁,创造新花样。同“花样翻新”。 Từ liên quan Gần nghĩa花样年华 · 花样翻新 · 花样游泳 · 花样滑冰 · 花样刀 · 花样不同 · 花样溜冰 · 花样滑水