花樣游泳

huā yàng yóu yǒng hoa dạng du vịnh

Hán Việt: hoa dạng du vịnh · Pinyin: huā yàng yóu yǒng

Tổng quan

bơi nghệ thuật

Cấu tạo: (hoa) + (dạng) + (du) + (vịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơi nghệ thuật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游泳运动项目之一。分为单人、双人、集体等项。每项包括规定动作、技术自选动作、自由自选动作。按照得分总和决定名次。也叫水上芭蕾。

Eng

  • CC-CEDICT synchronized swimming
  • Cihui synchronized swimming