花樣溜冰 Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 溜 + 冰 (băng)Cấu tạo花 + 樣 + 溜 + 冰 Nghĩa EngCihui 花樣溜冰 uāyàng liūbīng n. figure skating