花样溜冰 HOA DẠNG LỰU BĂNG Hán Việt: HOA DẠNG LỰU BĂNG Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 溜 + 冰 (băng)Hán ViệtHOA DẠNG LỰU BĂNGTừ loạidanhCấu tạo花 + 樣 + 溜 + 冰 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trượt băng nghệ thuậtBiên soạn 花樣溜冰 uāyàng liūbīng n. figure skatingEngCihui 花樣溜冰 uāyàng liūbīng n. figure skating Từ liên quan Gần nghĩa花样年华 · 花样翻新 · 花样游泳 · 花样滑冰 · 溜冰场 · 溜冰板 · 溜冰者 · 溜冰鞋