花樣翻新
hoa dạng phiên tân
Hán Việt: hoa dạng phiên tân · Pinyin: huā yàng fān xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指独出心裁,创造新花样。
Eng
- Cihui 花樣翻新 uāyàngfānxīn f.e. 1. constantly changing 2. old things in a new guise