花根本豔

huā gēn běn yàn hoa căn bổn diễm

Hán Việt: hoa căn bổn diễm · Pinyin: huā gēn běn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (căn) + (bổn) + (diễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻淵源有自,不待外求。元.王實甫《麗春堂》第一折:「花根本豔公卿子,虎體鵷班將相家。」元.無名氏《符金錠.楔子》:「花根本豔公卿子,糾糾成名膽力堅。」