花格平頂

hoa cách bình đính

Hán Việt: hoa cách bình đính

Tổng quan

(thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng

Cấu tạo: (hoa) + (cách) + (bình) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng