花格平顶 hoa cách bình đính Hán Việt: hoa cách bình đính Tổng quan (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng Cấu tạo: 花 (hoa) + 格 (cách) + 平 (bình) + 頂 (đính)Hán Việthoa cách bình đínhTừ loạitínhCấu tạo花 + 格 + 平 + 頂 · hoa + cách + bình + đính nghĩa thành phần: hoa + cách + bình + đính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có lỗ Từ liên quan Gần nghĩa平顶女帽 · 平顶山市 · 平顶山 · 平顶圆帽 · 平顶搁栅 · 平顶海山 · 平顶小别墅 · 平顶树