花樣不同 huā yàng bù tóng · hoa dạng bất đồng Hán Việt: hoa dạng bất đồng · Pinyin: huā yàng bù tóng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 不 (bất) + 同 (đồng)Pinyinhuā yàng bù tóngHán Việthoa dạng bất đồngCấu tạo花 + 樣 + 不 + 同 · hoa + dạng + bất + đồng nghĩa thành phần: hoa + dạng + bất + đồng