花樣新翻 huā yàng xīn fān · hoa dạng tân phiên Hán Việt: hoa dạng tân phiên · Pinyin: huā yàng xīn fān Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 新 (tân) + 翻 (phiên)Pinyinhuā yàng xīn fānHán Việthoa dạng tân phiênCấu tạo花 + 樣 + 新 + 翻 · hoa + dạng + tân + phiên nghĩa thành phần: hoa + dạng + tân + phiên