花樣百出

hoa dạng bách xuất

Hán Việt: hoa dạng bách xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (dạng) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容點子、主意很多。如:「班上的康樂股長辦活動,花樣百出,很受歡迎。」

Eng

  • Cihui 花樣百出 uāyàngbǎichū f.e. a great variety