花樣繁多 hoa dạng phồn đa Hán Việt: hoa dạng phồn đa Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 繁 (phồn) + 多 (đa)Hán Việthoa dạng phồn đaCấu tạo花 + 樣 + 繁 + 多 · hoa + dạng + phồn + đa nghĩa thành phần: hoa + dạng + phồn + đa Nghĩa EngCihui 花樣繁多 uāyàngfánduō f.e. a great variety