花樣跳傘 huā yàng tiào sǎn · hoa dạng khiêu tán Hán Việt: hoa dạng khiêu tán · Pinyin: huā yàng tiào sǎn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 跳 (khiêu) + 傘 (tán)Pinyinhuā yàng tiào sǎnHán Việthoa dạng khiêu tánCấu tạo花 + 樣 + 跳 + 傘 · hoa + dạng + khiêu + tán nghĩa thành phần: hoa + dạng + khiêu + tán