花水母亞目 hoa thủy mẫu á mục Hán Việt: hoa thủy mẫu á mục Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việthoa thủy mẫu á mụcCấu tạo花 + 水 + 母 + 亞 + 目 · hoa + thủy + mẫu + á + mục nghĩa thành phần: hoa + thủy + mẫu + á + mục