花燭之夜 hoa chúc chi dạ Hán Việt: hoa chúc chi dạ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 燭 (chúc) + 之 (chi) + 夜 (dạ)Hán Việthoa chúc chi dạCấu tạo花 + 燭 + 之 + 夜 · hoa + chúc + chi + dạ nghĩa thành phần: hoa + chúc + chi + dạ Nghĩa EngCihui 花燭之夜 uāzhúzhīyè n. romantic night with one's spouse