花燭夫妻 hoa chúc phu thê Hán Việt: hoa chúc phu thê Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 燭 (chúc) + 夫 (phu) + 妻 (thê)Hán Việthoa chúc phu thêCấu tạo花 + 燭 + 夫 + 妻 · hoa + chúc + phu + thê nghĩa thành phần: hoa + chúc + phu + thê Nghĩa EngCihui 花燭夫妻 uāzhú fūqī n. legally married man and wife; husband and wife by the first marriage