花燭紅妝 huā zhú hóng zhāng · hoa chúc hồng trang Hán Việt: hoa chúc hồng trang · Pinyin: huā zhú hóng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 燭 (chúc) + 紅 (hồng) + 妝 (trang)Pinyinhuā zhú hóng zhāngHán Việthoa chúc hồng trangCấu tạo花 + 燭 + 紅 + 妝 · hoa + chúc + hồng + trang nghĩa thành phần: hoa + chúc + hồng + trang