花貓巧嘴 huā māo qiǎo zuǐ · hoa miêu xảo chủy Hán Việt: hoa miêu xảo chủy · Pinyin: huā māo qiǎo zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 貓 (miêu) + 巧 (xảo) + 嘴 (chủy)Pinyinhuā māo qiǎo zuǐHán Việthoa miêu xảo chủyCấu tạo花 + 貓 + 巧 + 嘴 · hoa + miêu + xảo + chủy nghĩa thành phần: hoa + miêu + xảo + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言花言巧语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言花言巧语。