花生滿路 huā shēng mǎn lù · hoa sanh mãn lộ Hán Việt: hoa sanh mãn lộ · Pinyin: huā shēng mǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 生 (sanh) + 滿 (mãn) + 路 (lộ)Pinyinhuā shēng mǎn lùHán Việthoa sanh mãn lộCấu tạo花 + 生 + 滿 + 路 · hoa + sanh + mãn + lộ nghĩa thành phần: hoa + sanh + mãn + lộ