花生漫畫 huā shēng màn huà · hoa sanh mạn họa Hán Việt: hoa sanh mạn họa · Pinyin: huā shēng màn huà Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 生 (sanh) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinhuā shēng màn huàHán Việthoa sanh mạn họaCấu tạo花 + 生 + 漫 + 畫 · hoa + sanh + mạn + họa nghĩa thành phần: hoa + sanh + mạn + họa