花生球蛋白 hoa sanh cầu đản bạch Hán Việt: hoa sanh cầu đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 生 (sanh) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việthoa sanh cầu đản bạchCấu tạo花 + 生 + 球 + 蛋 + 白 · hoa + sanh + cầu + đản + bạch nghĩa thành phần: hoa + sanh + cầu + đản + bạch