花生豆兒

huā shēng dòu ér hoa sanh đậu nhi

Hán Việt: hoa sanh đậu nhi · Pinyin: huā shēng dòu ér

Tổng quan

lạc nhân: lạc đã bóc vỏ/hột đậu phộng

Cấu tạo: (hoa) + (sanh) + (đậu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc nhân: lạc đã bóc vỏ/hột đậu phộng
  • Cihui lạc nhân; lạc đã bóc vỏ; hột đậu phộng。花生米。

Eng

  • Cihui 花生豆兒 uāshēngdòur ►See huāshēngdòu