花盛開的 hoa thịnh khai đích Hán Việt: hoa thịnh khai đích Tổng quan xem blossom nở hoa Cấu tạo: 花 (hoa) + 盛 (thịnh) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việthoa thịnh khai đíchCấu tạo花 + 盛 + 開 + 的 · hoa + thịnh + khai + đích nghĩa thành phần: hoa + thịnh + khai + đích Nghĩa ViệtCihui xem blossom nở hoa