花簇錦攢

huā cù jǐn cuán hoa thốc cẩm toàn

Hán Việt: hoa thốc cẩm toàn · Pinyin: huā cù jǐn cuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thốc) + (cẩm) + (toàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容五彩繽紛、繁華美麗的樣子。也作「花團錦簇」、「花攢錦簇」。