花粉块柄

hoa phấn khối bính

Hán Việt: hoa phấn khối bính

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 塊 (khối) + 柄 (bính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉过敏 · 花粉刷 · 花粉块 · 花粉热 · 花粉症 · 花粉籃 · 花粉楼 · 花粉樓