花紋深度 huā wén shēn dù · hoa văn thâm độ Hán Việt: hoa văn thâm độ · Pinyin: huā wén shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 紋 (văn) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinhuā wén shēn dùHán Việthoa văn thâm độCấu tạo花 + 紋 + 深 + 度 · hoa + văn + thâm + độ nghĩa thành phần: hoa + văn + thâm + độ