花腔令鼓 hoa khang lệnh cổ Hán Việt: hoa khang lệnh cổ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 腔 (khang) + 令 (lệnh) + 鼓 (cổ)Hán Việthoa khang lệnh cổCấu tạo花 + 腔 + 令 + 鼓 · hoa + khang + lệnh + cổ nghĩa thành phần: hoa + khang + lệnh + cổ