花腔腰鼓 huā qiāng yāo gǔ · hoa khang yêu cổ Hán Việt: hoa khang yêu cổ · Pinyin: huā qiāng yāo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 腔 (khang) + 腰 (yêu) + 鼓 (cổ)Pinyinhuā qiāng yāo gǔHán Việthoa khang yêu cổCấu tạo花 + 腔 + 腰 + 鼓 · hoa + khang + yêu + cổ nghĩa thành phần: hoa + khang + yêu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花腔鼓的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.花腔鼓的一种。