花萼相辉
hoa ngạc tương huy
Hán Việt: hoa ngạc tương huy · Pinyin: huā è xiāng huī
Tổng quan
萼:花蒂。花朵与花萼相互辉映。比喻兄弟友爱,手足情深。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萼:花蒂。花朵与花萼相互辉映。比喻兄弟友爱,手足情深。
Hán Việt: hoa ngạc tương huy · Pinyin: huā è xiāng huī
萼:花蒂。花朵与花萼相互辉映。比喻兄弟友爱,手足情深。