花貓巧嘴

huā māo qiǎo zuǐ hoa miêu xảo chủy

Hán Việt: hoa miêu xảo chủy · Pinyin: huā māo qiǎo zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (miêu) + (xảo) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻花言巧語。《三寶太監西洋記通俗演義》第二五回:「天師道:『那個聽你這個花貓巧嘴。』照頭就是一劍砍去。」