花辰月夕

huā chén yuè xī hoa thần nguyệt tịch

Hán Việt: hoa thần nguyệt tịch · Pinyin: huā chén yuè xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thần) + (nguyệt) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有鲜花的早晨,有明月的夜晚。指美好的时光和景物。同“花朝月夕”。
  • Tân Hoa Tự Điển 有鲜花的早晨,有明月的夜晚。指美好的时光和景物。同花朝月夕”。