花边细工

hoa biên tế công

Hán Việt: hoa biên tế công

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 邊 (biên) + 細 (tế) + 工 (công)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花边人物 · 花边新闻 · 花边状的 · 细工品 · 花边儿 · 花边的 · 细工木匠 · 花边鬼头