花遮柳隱

huā zhē liǔ yǐn hoa già liễu ẩn

Hán Việt: hoa già liễu ẩn · Pinyin: huā zhē liǔ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (già) + (liễu) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不让人看见,悄悄地走。也比喻运行或说话躲躲闪闪,不实在。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容不让人看见,悄悄地走。