花邊鬼頭

huā biān guǐ tou hoa biên quỷ đầu

Hán Việt: hoa biên quỷ đầu · Pinyin: huā biān guǐ tou

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (biên) + (quỷ) + (đầu)