花邊鬼頭

huā biān guǐ touhoa biên quỷ đầu

Hán Việt: hoa biên quỷ đầu · Pinyin: huā biān guǐ tou

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.外国银元的别称。当初流入我国的外国银元,中铸头像,四周有花边,故名。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 邊 (biên) + 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼头鬼脑 · 花边人物 · 花邊新聞 · 花边状的 · 花邊兒 · 花边的 · 鬼头滑脑 · 花边细工