花錦世界 huā jǐn shì jiè · hoa cẩm thế giới Hán Việt: hoa cẩm thế giới · Pinyin: huā jǐn shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 錦 (cẩm) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinhuā jǐn shì jièHán Việthoa cẩm thế giớiCấu tạo花 + 錦 + 世 + 界 · hoa + cẩm + thế + giới nghĩa thành phần: hoa + cẩm + thế + giới