花錦世界

huā jǐn shì jiè hoa cẩm thế giới

Hán Việt: hoa cẩm thế giới · Pinyin: huā jǐn shì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (cẩm) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指繁华之地。同“花花世界”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"花花世界"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指繁华之地。同花花世界”。