花霾脖子 huā mái bó zi · hoa mai bột tử Hán Việt: hoa mai bột tử · Pinyin: huā mái bó zi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 霾 (mai) + 脖 (bột) + 子 (tử)Pinyinhuā mái bó ziHán Việthoa mai bột tửCấu tạo花 + 霾 + 脖 + 子 · hoa + mai + bột + tử nghĩa thành phần: hoa + mai + bột + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指狡猾奸刁的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指狡猾奸刁的人。