花須蝶芒 huā xū dié máng · hoa tu điệp mang Hán Việt: hoa tu điệp mang · Pinyin: huā xū dié máng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 須 (tu) + 蝶 (điệp) + 芒 (mang)Pinyinhuā xū dié mángHán Việthoa tu điệp mangCấu tạo花 + 須 + 蝶 + 芒 · hoa + tu + điệp + mang nghĩa thành phần: hoa + tu + điệp + mang